short time slot: English Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh (A) English Idioms. TEXTURE | English meaning - Cambridge Dictionary. giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary.
English Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh (A) English Idioms
... short rest : nghỉ một chút Then : Sau đó Tobacco : thuốc hút Transplant : cấy Waste of time : phí thời gian. Without : không có. Unit 2. Applicable: {p dụng.
TEXTURE | English meaning - Cambridge Dictionary
Nghĩa của từ Short texture - Từ điển Anh - Việt: cấu trúc tơi xốp.
giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...